| Kích thước |
30.4 x 21.2 x 1.56 cm (11.97 x 8.36 x 0.61 in) |
| Trọng lượng |
1.4 kg (49.38 oz) |
| Kết cấu |
Khung viền nhôm cao cấp |
| Màn hình |
- 13.3-inch Retina IPS
- Độ phân giải: 2560 x 1600 pixels (2K)
- Điểm ảnh: ~227 ppi
- Tỷ lệ tương phản: 1.750:1
- Tần số quét: 60Hz
- Độ sáng: 500nits (Max)
- Công nghệ True Tone
- Dãi màu siêu rộng P3
- Công nghệ HDR hạn chế
|
| Camera |
- 720p FaceTime HD
- Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán
|
| Chip xử lý |
- Apple M1 (5nm)
- CPU 8 nhân (4 nhân hiệu suất cao + 4 nhân tiết kiệm điện)
- GPU 8 nhân
- Neural Engine 16 nhân
- Hệ thống tản nhiệt chủ động (Active Cooling System)
|
| Dung lượng RAM |
- 8GB (LPDDR4X ~2133 MHz)
- 16GB (LPDDR4X ~2133 MHz)
- Băng thông bộ nhớ ~68.25 GB/s
- Tốc độ truy xuất dữ liệu ~4266 MT/s
|
| Điểm hiệu năng |
- Cinebench R15: 1063
- Cinebench R23: 5787
- 3DMark: 15211
|
| Tính năng AI |
- Trợ lý ảo Siri
- Apple Intelligence
|
| Ổ đĩa cứng |
|
| Âm thanh |
- Loa stereo âm thanh rộng.
- Hỗ trợ âm thanh không gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos.
- Ba micrô với tính năng điều hướng chùm sóng.
|
| SIM |
Không hỗ trợ |
| Kháng nước / bụi |
Không hỗ trợ |
| Dung lượng pin |
58.2 Wh ~5,101 mAh(11.4V) |
| Thời gian sử dụng |
12 tiếng – 18 tiếng (tùy tác vụ) |
| Cổng sạc |
USB Type-C |
| Công suất sạc |
Sạc có dây: 61W |
| Hệ điều hành |
MacOS 11.x |
| Cảm biến |
- Nhận diện vân tay (Touch ID)
- Thanh điều khiển nhanh (Touch Bar)
- Cảm biến ánh sáng môi trường
- Cảm biến lực trên Trackpad
- Cảm biến đóng mở nắp
- Các cảm biến khác để theo dõi nhiệt độ CPU/GPU
|
| Tính năng SOS |
Không hỗ trợ |
| Kết nối |
- 2x Thunderbolt 3 / USB 4 (băng thông 40Gb/s)
- Hỗ trợ xuất hình đồng thời 1 màn hình ngoài với độ phân giải lên đến 6K@60Hz
- Jack cắm tai nghe 3,5 mm
|
| Kết nối không dây |
- WiFi 802.11a/b/g/n/ac/ax
- Wifi 2 băng tần (2.4 Ghz / 5 Ghz)
- Bluetooth 5.0
|
| Bên trong hộp |
- MacBook Pro M1 (2020)
- Cáp USB-C (2 m)
- Cốc sạc USB-C 61W
|
| Phiên bản màu |
- Bạc Trắng (Silver)
- Xám Đen (Gray Space)
|