Phụ kiện mua cùng
Thông số kĩ thuật
| Tiêu Chí | iPad Pro M5 (2025) |
|---|---|
| Kích thước |
|
| Trọng lượng |
|
| Kết cấu |
|
| Màn hình |
|
| Camera chính |
|
| Camera selfie |
|
| Chip xử lý |
|
| Dung lượng RAM |
|
| Điểm hiệu năng |
|
| Tính năng AI |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Âm thanh |
|
| SIM |
|
| Kháng nước / bụi | Không hỗ trợ |
| Dung lượng pin |
|
| Thời gian sử dụng | 10 tiếng – 12 tiếng |
| Cổng sạc |
|
| Công suất sạc | Sạc có dây: 20W – 100W |
| Hệ điều hành | iPadOS 26 |
| Cảm biến |
|
| Tính năng SOS | Chế độ SOS cơ bản |
| Kết nối |
|
| Bên trong hộp |
|
| Phiên bản màu |
|
Thông tin sản phẩm
iPad Pro 13 2025 M5 WiFi 256GB nổi bật với chip M5 tiên tiến, Apple Intelligence thông minh kết hợp bộ nhớ có dung lượng 256GB, giúp lưu trữ thoải mái. Bên cạnh đó, chiếc iPad Pro này được trang bị màn hình Ultra Retina XDR tuyệt đẹp. Ngoài ra máy còn được tích hợp hệ điều hành iPadOS 26 với các tính năng đột phá.
iPad Pro 13 2025 M5 WiFi 256GB – Chip xử lý mới, kiểu dáng đẹp
iPad Pro M5 13 inch là lựa chọn đáng tin cậy để làm việc, sáng tạo và giải trí. Qua các đặc điểm nổi trội, phiên bản này có thể đem lại hiệu quả đỉnh cao trong quá trình dùng.
Công nghệ Apple Intelligence tối ưu trải nghiệm
iPad Pro 13 2025 M5 WiFi 256GB hỗ trợ Apple Intelligence tối ưu hóa sâu cho hệ sinh thái iPadOS. Công nghệ này được tích hợp trực tiếp trong hệ thống, giúp iPad Pro có khả năng hiểu ngữ cảnh, phân tích hành vi và đưa ra gợi ý thông minh. Điều này tạo ra những trải nghiệm mang đậm dấu ấn cá nhân của từng người dùng.

Không những vậy, Siri trên iPad Pro M5 cũng trở nên thông minh và tự nhiên. Trợ lý này có thể hiểu các câu nói tự nhiên, thậm chí nhận diện ngữ cảnh liên tiếp. Apple Intelligence còn mở rộng tính năng Image Playground và Genmoji, để tạo hình ảnh minh họa hoặc biểu tượng cảm xúc độc quyền bằng mô tả ngắn gọn.
Chip M5 mạnh, bộ nhớ lưu trữ 256GB
iPad Pro 13 2025 M5 WiFi 256GB được tích hợp chip Apple M5, mang đến hiệu năng vượt trội và tiết kiệm năng lượng đáng kể. Đây là thế hệ chip được Apple tối ưu hóa riêng cho các tác vụ trí tuệ nhân tạo, với Neural Engine thế hệ mới có thể xử lý nhanh. Máy cũng hoạt động mạnh mẽ trong các ứng dụng đồ họa và các tác vụ AI phức tạp.

Ngoài ra, chip M5 còn tích hợp modem Wi-Fi 7 cho tốc độ truyền nhanh khi tải dữ liệu lớn, phát trực tuyến video hoặc họp trực tuyến trở nên mượt mà. Khi kết hợp cùng iPadOS 26, M5 cũng mang đến sự liền mạch khi chạy tiện ích, ứng dụng.

Thêm vào đó, bộ nhớ trong 256GB còn mang lại dung lượng lưu trữ lý tưởng cho nhiều đối tượng sử dụng. Người dùng có thể dễ dàng lưu trữ hàng nghìn tệp ảnh RAW, dự án âm thanh dung lượng lớn, hay video chất lượng 4K mà vẫn đảm bảo tốc độ truy cập nhanh.
Thiết kế nhẹ nhàng, màn hình Ultra Retina XDR
iPad Pro 13 2025 M5 WiFi 256GB có độ dày khoảng 5.1 mm, trọng lượng nhẹ cho phép thuận tiện cầm nắm hay mang theo ra ngoài. Máy cũng sở hữu độ bền chắc ấn tượng nhờ được hoàn thiện từ khung nhôm tái chế cao cấp kết hợp cùng vật liệu thân thiện.

Hơn thế nữa, màn hình Ultra Retina XDR 13 inch đạt độ sáng, độ tương phản và độ chính xác màu vượt trội. Nhờ đó, các gam màu trong ảnh, video hay đồ họa hiển thị trung thực. Apple cũng trang bị công nghệ True Tone và P3, tự động điều chỉnh ánh sáng trắng theo môi trường xung quanh để bảo vệ mắt người dùng khi làm việc lâu dài.
Phiên bản iPad Pro mới là bước nâng cấp đáng giá, tập trung vào hiệu năng và trải nghiệm hình ảnh. Mặt khác, mẫu M4 cũng nổi bật với hiệu suất mạnh mẽ, mở rộng khả năng sáng tạo cho người dùng chuyên nghiệp. Tùy theo mục đích sử dụng khác nhau, mà người dùng có thể lựa chọn mẫu máy thích hợp.
Đánh giá
Thông số kĩ thuật
| Tiêu Chí | iPad Pro M5 (2025) |
|---|---|
| Kích thước |
|
| Trọng lượng |
|
| Kết cấu |
|
| Màn hình |
|
| Camera chính |
|
| Camera selfie |
|
| Chip xử lý |
|
| Dung lượng RAM |
|
| Điểm hiệu năng |
|
| Tính năng AI |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Âm thanh |
|
| SIM |
|
| Kháng nước / bụi | Không hỗ trợ |
| Dung lượng pin |
|
| Thời gian sử dụng | 10 tiếng – 12 tiếng |
| Cổng sạc |
|
| Công suất sạc | Sạc có dây: 20W – 100W |
| Hệ điều hành | iPadOS 26 |
| Cảm biến |
|
| Tính năng SOS | Chế độ SOS cơ bản |
| Kết nối |
|
| Bên trong hộp |
|
| Phiên bản màu |
|