| Kích thước |
- 42mm: 42 x 36 x 9.7 mm (1.65 x 1.42 x 0.38 in)
- 46mm: 46 x 39 x 9.7 mm (1.81 x 1.54 x 0.38 in)
|
| Trọng lượng |
Viền Nhôm
- 42mm (GPS): 30.0 g (1.06 oz)
- 42mm (GPS + Cellular): 29.3 g (1.03 oz)
- 46mm (GPS): 36.4 g (1.28 oz)
- 46mm (GPS + Cellular): 35.3 g (1.25 oz)
Viền Titan
- 42mm (GPS + Cellular):34.4 g (1.21 oz)
- 46mm (GPS + Cellular):41.7 g (1.47 oz)
|
| Kết cấu |
- Mặt kính shapphire chống trầy xước (vỏ Titan)
- Mặt kính Ion-X chống trầy xước (vỏ nhôm)
- Mặt lưng ceramic hoặc titan
|
| Màn hình |
Kích thước màn hình:
- 42mm: Retina LTPO3 OLED (1.69 inches, 13.19 cm2)
- 46mm: Retina LTPO3 OLED (1.92 inches, 16.15 cm2)
Tỷ lệ màn hình trên thân máy đạt:
- 42mm: ~65.4%
- 46mm: ~69.8%
Độ phân giải:
- 42mm: 374 x 446 pixel
- 46mm: 416 x 496 pixel
Thông số khác:
- Điểm ảnh: ~338 ppi
- Tỷ lệ tương phản: 1.000.000:1
- Tần số quét: 60Hz
- Độ sáng: 1nit (Min) – 2000nits (Max)
- Tính năng Always-On Display
|
| Camera |
Không hỗ trợ |
| Chip xử lý |
- Apple S10 SiP
- Dual-core 64bit
- Chip đồ họa PowerVR
- Neural Engine 4 core
|
| Dung lượng RAM |
1GB (Unified Memory – Bộ nhớ hợp nhất) |
| Điểm hiệu năng |
Không hỗ trợ |
| Tính năng AI |
- Trợ lý ảo Siri
- Phát hiện ngưng thở khi ngủ
|
| Bộ nhớ trong |
64GB |
| Âm thanh |
- Hệ thống loa thế hệ mới
- Không sử dụng tai nghe jack 3.5mm
|
| SIM |
eSIM (phiên bản Cellular) |
| Kháng nước / bụi |
IP6X – Kháng nước 50 mét (ISO 22810:2010) |
| Dung lượng pin |
- 42mm: 308 mAh
- 46mm: 366 mAh
|
| Thời gian sử dụng |
18 tiếng – 36 tiếng |
| Cổng sạc |
Sạc không dây |
| Công suất sạc |
- Sạc có dây: 20W
- Sạc từ 0% – 80% trong 30 phút
|
| Hệ điều hành |
watchOS 11.0 |
| Cảm biến |
- Cảm biến điện tim ECG
- Cảm biến nhịp tim quang học thế hệ thứ 3
- Cảm biến đo nồng độ oxy trong máu SpO2
- Cảm biến ánh sáng môi trường
- Cảm biến nhiệt độ cơ thể
- Cảm biến nhiệt độ nước
- Cảm biến gia tốc
- Cảm biến áp suất
- Định vị la bàn
- Cảm biến đo độ sâu đạt độ chính xác ±1m
- Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao
|
| Tính năng SOS |
- SOS khẩn cấp
- Còi báo
- Phát hiện va chạm
- Phát hiện té ngã
- Giám sát tiếng ồn
- Chia sẻ vị trí khẩn cấp
- Theo dõi phản ứng tai nạn
- Tọa độ khả dụng điểm gọi SOS khẩn cấp sau cùng
|
| Kết nối |
- Wi-Fi 802.11 a/b/g/n (2.4 Ghz)
- 4G (LTE) trên các mẫu GPS + Cellular
- NFC
- Bluetooth 5.3
- Ultra Wideband (UWB Gen 2)
- GPS L1, GLONASS, Galileo, QZSS, và BeiDou
|
| Bên trong hộp |
- Apple Watch Series 10
- Dây đeo
- Cáp sạc nhanh từ tính có đầu nối USB-C (1M) cho Apple Watch
|
| Phiên bản màu |
Phiên bản vỏ nhôm:
- Vàng Hồng (Rose Gold)
- Bạc Trắng (Silver)
- Đen Bóng (Jet Black)
Phiên bản vỏ titan:
- Titan Tự Nhiên (Nature Titanium)
- Titan Vàng (Gold Titanium)
- Titan Xám (Slate Gray)
|